Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Félix

Piast GliwiceTiền đạoESP
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jorge Félix là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Piast Gliwice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—511260001073%43%006,37
Cúp Ba Lan2026-2027—119011000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/49 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Félix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 1-27000005/701/3—6,28
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 2-07000003/704/4—6,62
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowB 3-4650000321/2501/3—6,18
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-3dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 4-332000002/300/1—6,46
28/07/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-215001005/701/5—6,31
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-2790000110/1506/16—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201624300 nghìn €
01/02/201725300 nghìn €
29/06/201725300 nghìn €
31/12/201726300 nghìn €
29/05/201826300 nghìn €
24/01/201927300 nghìn €
28/06/201927650 nghìn €
14/01/2020281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
24/08/2020292,0 triệu €
22/12/2020291,2 triệu €
15/03/202129800 nghìn €
20/05/202129800 nghìn €
11/10/202130800 nghìn €
03/01/202230700 nghìn €
30/03/202230600 nghìn €
31/05/202230500 nghìn €
15/11/202231350 nghìn €
08/06/202331350 nghìn €
28/12/202332300 nghìn €
06/06/202432300 nghìn €
08/12/202433300 nghìn €
05/06/202533250 nghìn €
25/09/202534200 nghìn €
07/12/202534200 nghìn €
03/06/202634150 nghìn €
05/10/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com