
Ema Twumasi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Tiểu sử Ema Twumasi
Ema Twumasi là hậu vệ của câu lạc bộ Piast Gliwice, mang quốc tịch Ghana và 29 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 18/05/1997, với chiều cao 172 cm, cân nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 625 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,53. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027, giá trị thị trường là 450 nghìn € và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
715Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 715 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/334 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/53 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 1/3 | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 1/5 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 3 | 8/15 | — | 6,01 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 3 | 5/7 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 1 | 3/4 | — | 7,60 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 2 | 4/7 | — | 7,11 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/11 | 0 | — | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/3 | V | 5,71 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/11/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/08/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Free Player | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Dallas | Free Player | Trở lại | — |
| 19/10/2020 | Austin Bold | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 05/03/2020 | FC Dallas | Austin Bold | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Austin Bold | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 11/06/2019 | FC Dallas | Austin Bold | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | OKC Energy FC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 01/03/2018 | FC Dallas | OKC Energy FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Wake Forest | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | GPS Portland Phoenix | Wake Forest | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Wake Forest | GPS Portland Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2017 | Flint City Bucks | Wake Forest | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Wake Forest | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Oakwood SC U19 | Wake Forest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực39