
Elton Fikaj là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Tiểu sử Elton Fikaj
Elton Fikaj là hậu vệ của câu lạc bộ Piast Gliwice, mang quốc tịch Albania, 21 tuổi, sinh ngày 18/10/2005. Chân thuận của cầu thủ là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng cộng 69 phút thi đấu tại VĐQG Ba Lan. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, và hợp đồng hiện tại đến ngày 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 66% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/52 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | 5,98 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 3/5 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 3/3 | — | 6,67 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/03/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/09/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.