
Darian Males là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Widzew lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 42% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 8-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 2 | 4/8 | — | 6,14 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | 79 | 1 | 1 | 4 | 3 | 5 | 16/20 | 1 | 1/3 | — | 9,00 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/10/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 02/01/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 3,3 triệu € |
| 27/03/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 22 | 4,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 4,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 22 | 3,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Young Boys | Widzew lodz | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 18/07/2023 | Inter Milan | Young Boys | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Basel 1893 | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Inter Milan | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Genoa | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 28/06/2021 | FC Basel 1893 | Genoa | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | Genoa | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Inter Milan | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Luzern | Inter Milan | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2019 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Luzern U17 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực48