Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Vallejo

Piast GliwiceTiền đạoESP
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Hugo Vallejo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Piast Gliwice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111089340015787%43%006,92
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
365/418 (87%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/88 (43%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 40
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Vallejo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeH 1-1901011240/4502/5—7,91
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 2-1900010243/4726/12—6,51
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 1-2830011036/4103/7—6,49
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 2-0901021339/4517/11—8,20
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 3-0901032025/2916/9—8,20
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 2-0830000134/3801/5—6,66
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1900010242/4814/10—6,50
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowB 3-4900031036/4402/10—5,96
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-3900020235/4205/10—6,26
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 4-3741011121/2301/6—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202019700 nghìn €
07/04/202020625 nghìn €
07/10/202020700 nghìn €
07/01/202120700 nghìn €
29/06/2021211,5 triệu €
12/10/2021211,0 triệu €
26/12/202121700 nghìn €
28/06/202222500 nghìn €
28/12/202222500 nghìn €
13/06/202323500 nghìn €
19/12/202323500 nghìn €
23/06/202424500 nghìn €
12/12/202424500 nghìn €
23/06/202525500 nghìn €
25/09/202525400 nghìn €
07/12/202525350 nghìn €
25/03/202626550 nghìn €
03/06/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025SD HuescaPiast GliwiceChuyển nhượng—
31/08/2023Real Valladolid CFSD HuescaChuyển nhượng—
29/06/2023PonferradinaReal Valladolid CFCho mượn—
31/08/2022Real Valladolid CFPonferradinaChuyển nhượng—
24/08/2021Real Madrid CastillaReal Valladolid CFChuyển nhượng—
20/07/2020RC DeportivoReal Madrid CastillaCho mượn—
24/01/2020Real Madrid CastillaRC DeportivoChuyển nhượng—
23/01/2020Atletico Malagueno BReal Madrid CastillaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2019Malaga U19Atletico Malagueno BChuyển nhượng—
30/06/2017Málaga CF YouthMalaga U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Granada CF YouthMálaga CF YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com