Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steve Kapuadi

Widzew lodzHậu vệCOD
28Tuổi
196Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Steve Kapuadi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Widzew lodz.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
VĐQG Ba Lan2026-2027—10109001017284%58%206,60
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—
World Cup2026—221800001083%40%006,74
Vòng loại World Cup châu Phi2026—00000000——00—
Play-off liên lục địa World Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
408/482 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
32/61 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
42
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/67 (58%)
Không chiến thắng / thua
32 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/56 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/11/2025

Play-off liên lục địa World Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steve Kapuadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 0-0900000022/3026/10—6,47
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-2900000043/5104/7—6,50
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-1dự bị00000—0———
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-0dự bị00000—0———
18/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowH 2-2900010136/5117/10—5,73
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1900000056/6804/7—6,39
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomH 0-0900020050/5814/6—6,91
31/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 2-3900110234/4003/3—7,13
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 3-3900000019/2203/5V5,49
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2901032061/6904/8—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/202022150 nghìn €
27/12/202022150 nghìn €
25/06/202123200 nghìn €
25/12/202123125 nghìn €
22/06/202224100 nghìn €
28/09/202224500 nghìn €
15/11/202224400 nghìn €
08/06/202325300 nghìn €
05/10/202325500 nghìn €
28/12/202325500 nghìn €
06/06/202426600 nghìn €
08/12/2024262,5 triệu €
02/04/2025263,0 triệu €
05/06/2025273,0 triệu €
25/09/2025273,0 triệu €
07/12/2025273,0 triệu €
25/03/2026272,5 triệu €
03/06/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2026Legia WarszawaWidzew lodzHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
21/08/2023Wisla PlockLegia WarszawaHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/06/2022TrencinWisla PlockChuyển nhượng—
05/01/2020Inter BratislavaTrencinChuyển nhượng—
13/08/2019Gent BInter BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2016SV Zulte Waregem U19Gent BChuyển nhượng—
30/06/2015Angers SCO U17SV Zulte Waregem U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Le Mans FC U17Angers SCO U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Le Mans FC YouthLe Mans FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com