Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ioan Vermeșan

Widzew lodzTiền đạoROU
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ioan Vermeșan là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Widzew lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—101400000100%0%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ioan Vermeșan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 0-014000001/100/3—6,38
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-2dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Tây Ban NhaB 1-71000001/100/1—6,28
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Phần LanB 0-25600000—0—V—
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SípT 3-06720000—0——7,29
18/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Serie B@ PadovaH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ACD Virtus EntellaH 2-2dự bị00000—0———
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-24000003/301/1—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202518600 nghìn €
24/06/2026191,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Hellas VeronaWidzew lodzChuyển nhượng—
30/06/2026Verona YouthHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2023Hellas Sport YouthVerona YouthChuyển nhượng—
29/10/2022Ripensia TimisoaraHellas Sport YouthChuyển nhượng—
30/06/2021Ripensia Timisoara U19UTA Arad U19Chuyển nhượng—
04/10/2020UnknownRipensia Timisoara U19Chuyển nhượng—
10/02/2019Academia HagiUnknownChuyển nhượng—
30/06/2018ACS Poli Timisoara U19Academia HagiChuyển nhượng—
30/06/2012LPS Banatul TimisoaraACS Poli Timisoara U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy62
  • Sức mạnh30
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com