
Juan de Dios Rivas là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Tiểu sử Juan de Dios Rivas
Juan de Dios Rivas là hậu vệ người Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Piast Gliwice và năm nay 27 tuổi. Sinh ngày 07/07/1999, cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Ba Lan, Juan de Dios Rivas ra sân 11 trận với 990 phút, ghi 2 bàn thắng và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 850 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € vào năm 2022, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 87% | 61% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 537/613 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/66 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 98
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/113 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 3/8 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 8/12 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/72 | 0 | 9/13 | — | 6,81 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 3 | 7/11 | — | 7,64 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/60 | 2 | 7/8 | — | 8,35 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/71 | 1 | 5/6 | — | 8,50 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/68 | 4 | 16/21 | V | 7,06 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 68/75 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 2/7 | — | 6,48 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/7 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 23 | 1,6 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 1,6 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | Tenerife | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Malaga | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Atletico Malagueno B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Málaga CF Youth | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực51