Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lindon Selahi

Widzew lodzTiền vệALB
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Lindon Selahi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Widzew lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—722560004277%64%206,40
Cúp Ba Lan2026-2027—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/109 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/28 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lindon Selahi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 0-0450000114/1823/5V6,58
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-2dự bị00000—0———
18/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowH 2-24000005/611/1—6,07
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 2-3900011026/3045/10—6,55
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 3-3900010125/3624/6V6,13
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-26000004/612/3—6,11
10/08/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 2-012002118/812/2—7,20
31/07/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201819200 nghìn €
26/12/201819150 nghìn €
09/06/201920150 nghìn €
18/09/201920600 nghìn €
17/12/201920600 nghìn €
11/03/202021800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
13/10/202021725 nghìn €
08/03/202122650 nghìn €
18/05/202122650 nghìn €
29/12/2021221,0 triệu €
21/03/2022231,5 triệu €
05/06/2022231,8 triệu €
07/11/2022231,6 triệu €
05/06/2023242,0 triệu €
17/12/2023242,5 triệu €
03/06/2024253,0 triệu €
22/12/2024252,0 triệu €
08/06/2025262,0 triệu €
07/12/2025262,0 triệu €
25/03/2026271,5 triệu €
03/06/2026271,0 triệu €
05/10/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025RijekaWidzew lodzChuyển nhượng—
28/07/2021FC Twente EnschedeRijekaChuyển nhượng—
29/06/2021Willem IIFC Twente EnschedeCho mượn—
14/01/2021FC Twente EnschedeWillem IIChuyển nhượng—
30/06/2019Standard LiegeFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2018Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2016Anderlecht U17Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2015Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Standard Liège YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com