
Lindon Selahi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Widzew lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 256 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 77% | 64% | 2 | 0 | 6,40 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/109 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/28 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 2 | 3/5 | V | 6,58 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 4 | 5/10 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/36 | 2 | 4/6 | V | 6,13 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 10/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/09/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/03/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 08/03/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 1,6 triệu € |
| 05/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Rijeka | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | FC Twente Enschede | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Willem II | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | FC Twente Enschede | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Standard Liege | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht U17 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liège Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực54