
Marcel Krajewski là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Widzew lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
825Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 735 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 79% | 47% | 3 | 0 | 6,30 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/276 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/18 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/85 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 38
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 7/11 | — | 5,54 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Điển | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/35 | 3 | 5/11 | V | 5,83 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 4/8 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/57 | 4 | 7/14 | V | 6,57 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 2/5 | — | 5,82 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 4 | 4/7 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 5/9 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/09/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 25/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Legia Warszawa B | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Znicz Pruszkow | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Legia Warszawa B | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arka Gdynia Youth | Legia Warsaw Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực37