
Domen Gril là thủ môn 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
39Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 39 | 3 | 18 | 70% | 87% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 39
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/454 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/159 (17%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 35/51 | 0 | — | — | 7,07 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 14/26 | 0 | — | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 28/41 | 0 | 0/1 | — | 5,53 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | 90 | 8 | 0 | 2 | 20/41 | 0 | — | — | 8,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 37/58 | 0 | — | — | 7,17 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 26/37 | 0 | — | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 32/43 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | — | — | 5,60 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 2/2 | — | 6,77 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | 90 | 9 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 3/3 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/09/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/02/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 425 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 475 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Viseu | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | TSG Hoffenheim II | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Viseu | TSG Hoffenheim II | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | TSG Hoffenheim II | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | ASK Bravo Publikum | TSG Hoffenheim II | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | TSG Hoffenheim II | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | ASK Bravo Publikum | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Bravo U19 | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bistrica | NK Bravo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 161
- Chỉ số 254
- Chỉ số 460
- Chỉ số 355