
Jakub Czerwiński là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
790Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 790 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 91% | 50% | 2 | 0 | 6,97 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 519/567 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/46 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/68 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 5/11 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 0 | 2/6 | V | 6,93 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/78 | 0 | 5/8 | — | 6,63 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 1 | 4/7 | V | 7,17 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/72 | 0 | 6/9 | — | 7,62 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/54 | 3 | 4/7 | — | 7,38 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/69 | 1 | 4/8 | — | 6,77 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/71 | 2 | 2/5 | — | 6,92 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 2/7 | — | 6,51 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/01/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/04/2013 | 21 | 225 nghìn € |
| 25/09/2013 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/03/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/03/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 17/08/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/09/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Legia Warszawa | Piast Gliwice | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 29/06/2018 | Piast Gliwice | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 10/01/2018 | Legia Warszawa | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Pogon Szczecin | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | Bruk Bet Termalica | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Okocimski KS Brzesko | Bruk Bet Termalica | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/06/2009 | Promien Opalenica | Okocimski KS Brzesko | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Poprad Muszyna | Promien Opalenica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực50