Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Czerwiński

Piast GliwiceHậu vệPOL
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jakub Czerwiński là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Piast Gliwice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
790Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—997901004291%50%206,97
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
519/567 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/46 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
58
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/68 (50%)
Không chiến thắng / thua
19 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Czerwiński · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeH 1-1900010041/4625/11—6,81
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 2-1900000155/6002/6V6,93
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 1-2830010073/7805/8—6,63
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 2-0900000063/6914/7V7,17
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 3-0900000068/7206/9—7,62
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 2-0900011051/5434/7—7,38
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1900000160/6914/8—6,77
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowB 3-4901011065/7122/5—6,92
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-3770000043/4812/7—6,51
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 4-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 225 nghìn €2013: 225 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201220100 nghìn €
06/01/201321200 nghìn €
27/04/201321225 nghìn €
25/09/201322225 nghìn €
13/03/201523200 nghìn €
29/06/201523200 nghìn €
09/01/201624400 nghìn €
26/03/201624400 nghìn €
23/07/201624400 nghìn €
20/01/201725400 nghìn €
04/07/201725300 nghìn €
15/01/201826300 nghìn €
02/07/201826300 nghìn €
24/01/201927500 nghìn €
28/06/201927850 nghìn €
14/01/202028700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
17/08/202029700 nghìn €
18/01/202129700 nghìn €
20/05/202129800 nghìn €
30/12/202130600 nghìn €
13/06/202230600 nghìn €
28/09/202231500 nghìn €
15/11/202231400 nghìn €
08/06/202331500 nghìn €
28/12/202332400 nghìn €
06/06/202432400 nghìn €
08/12/202433350 nghìn €
05/06/202533300 nghìn €
07/12/202534250 nghìn €
03/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Legia WarszawaPiast GliwiceHết hạn mượn 0.275M €275 nghìn €
29/06/2018Piast GliwiceLegia WarszawaCho mượn—
10/01/2018Legia WarszawaPiast GliwiceChuyển nhượng—
30/08/2016Pogon SzczecinLegia WarszawaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2015Bruk Bet TermalicaPogon SzczecinChuyển nhượng—
30/06/2011Okocimski KS BrzeskoBruk Bet TermalicaHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
30/06/2009Promien OpalenicaOkocimski KS BrzeskoChuyển nhượng—
31/12/2007Poprad MuszynaPromien OpalenicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com