
Dani Silva là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Widzew lodz.
Tiểu sử Dani Silva
Dani Silva là tiền vệ hiện thi đấu cho Widzew lodz, mang quốc tịch Portugal và 26 tuổi, cao 180 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Dani Silva có 4 trận ra sân với 122 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026, khi Dani Silva rời Midtjylland để gia nhập Widzew lodz.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 189 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/83 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 4/9 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 2/2 | — | 6,58 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Bohemians | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,79 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Brann | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Racing Genk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Midtjylland | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pafos FC | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Midtjylland | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Hellas Verona | Midtjylland | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 24/01/2024 | Vitoria Guimaraes | Hellas Verona | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2022 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Vitória Setúbal FC U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitória Setúbal FC U17 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vitória Setúbal FC U15 | Vitória Setúbal FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2013 | CF Os Belenenses Under 15 | Vitória Setúbal FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Youth | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực39