Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jason Lokilo

Piast GliwiceTiền đạoCOD
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jason Lokilo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Piast Gliwice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—6327400111183%50%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/108 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/44 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 19
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jason Lokilo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 2-1450010111/1304/5—6,59
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 1-2290010119/2201/10—5,77
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1560020122/2425/8—6,90
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowB 3-4360130117/2023/5—6,42
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-333001108/1025/7—6,62
28/07/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-2750030213/1914/9—6,04
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-2900142222/2808/13—7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201920200 nghìn €
26/06/201920200 nghìn €
30/12/202123300 nghìn €
06/04/202223500 nghìn €
13/06/202223400 nghìn €
10/11/202224400 nghìn €
13/03/202324550 nghìn €
07/06/202324700 nghìn €
20/12/202325700 nghìn €
05/06/202425700 nghìn €
01/12/202426700 nghìn €
01/06/202526600 nghìn €
07/12/202527500 nghìn €
03/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2025CSKA SofiaPiast GliwiceChuyển nhượng—
25/07/2024Hull CityCSKA SofiaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024VizelaHull CityCho mượn—
30/01/2024Hull CityVizelaChuyển nhượng—
17/07/2023Sparta RotterdamHull CityChuyển nhượng—
29/06/2023IstanbulsporSparta RotterdamCho mượn—
19/01/2023Sparta RotterdamIstanbulsporChuyển nhượng—
30/06/2022Gornik LecznaSparta RotterdamChuyển nhượng—
08/09/2021Free PlayerGornik LecznaChuyển nhượng—
30/06/2021Doncaster RoversFree PlayerTrở lại—
01/08/2020Crystal Palace U23Doncaster RoversChuyển nhượng—
30/05/2020Doncaster RoversCrystal Palace U23Cho mượn—
30/01/2020Crystal Palace U23Doncaster RoversChuyển nhượng—
29/06/2019LorientCrystal Palace U23Cho mượn—
28/08/2018Crystal Palace U23LorientChuyển nhượng—
30/06/2017Crystal Palace U18Crystal Palace U23Chuyển nhượng—
28/07/2015Free PlayerCrystal Palace U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Anderlecht YouthFree PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy64
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com