
Jason Lokilo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 274 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/108 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 4/5 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 1/10 | — | 5,77 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/24 | 2 | 5/8 | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | 36 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 3/5 | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 2 | 5/7 | — | 6,62 |
| 28/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 4/9 | — | 6,04 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 22/28 | 0 | 8/13 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/04/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | CSKA Sofia | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Hull City | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | Vizela | Hull City | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Hull City | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Sparta Rotterdam | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Istanbulspor | Sparta Rotterdam | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Sparta Rotterdam | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gornik Leczna | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2021 | Free Player | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Doncaster Rovers | Free Player | Trở lại | — |
| 01/08/2020 | Crystal Palace U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Doncaster Rovers | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Crystal Palace U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lorient | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Crystal Palace U23 | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2015 | Free Player | Crystal Palace U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anderlecht Youth | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy64
- Sức mạnh37
- Thể lực35