
Fran Alvarez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Widzew lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
948Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 858 | 2 | 0 | 0 | 18 | 7 | 77% | 47% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 858 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/318 (77%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/38 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/78 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 38
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 2/10 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 3/4 | — | 5,57 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/24 | 1 | 3/7 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/36 | 0 | 6/11 | V | 6,35 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 2/5 | — | 6,02 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/34 | 2 | 9/9 | — | 7,63 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/49 | 2 | 3/6 | — | 6,22 |
| 10/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 20/26 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/43 | 1 | 3/10 | V | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/09/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Albacete Balompié SAD | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Real Valladolid B | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Villarreal B | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực43