Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Quentin Boisgard

Piast GliwiceTiền vệFRA
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Quentin Boisgard là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Piast Gliwice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
742Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
742Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10974210111287%57%307,00
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
381/435 (87%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/90 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 35
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Quentin Boisgard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeH 1-1900000137/4336/8—6,63
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 2-1891022245/5213/9—8,10
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 1-2900000268/7313/8—6,70
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 2-0840010045/5148/12—7,07
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 3-0820100261/7015/9V7,70
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 2-0840020264/7049/14V7,20
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1340000021/2523/4—6,44
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-3560020316/2128/10—6,92
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 4-358003039/1301/5—7,12
28/07/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-2750010015/1716/11V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20161850 nghìn €
31/05/20172050 nghìn €
23/01/20182050 nghìn €
03/06/20182150 nghìn €
27/06/201922250 nghìn €
26/09/2019221,5 triệu €
18/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
13/08/2020232,0 triệu €
14/10/2020232,5 triệu €
03/06/2021242,5 triệu €
15/12/2021242,0 triệu €
29/05/2022251,8 triệu €
01/11/2022251,5 triệu €
05/04/2023261,2 triệu €
15/06/2023261,0 triệu €
17/12/202326900 nghìn €
02/06/202427700 nghìn €
23/09/202427600 nghìn €
08/12/202427600 nghìn €
28/05/202528550 nghìn €
25/09/202528450 nghìn €
07/12/202528400 nghìn €
03/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Apollon Limassol FCPiast GliwiceChuyển nhượng—
25/07/2024LorientApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2023Pau FCLorientCho mượn—
23/01/2023LorientPau FCChuyển nhượng—
01/07/2020Toulouse FCLorientHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2019Pau FCToulouse FCCho mượn—
30/08/2018Toulouse FCPau FCChuyển nhượng—
13/03/2017Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2015Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2014Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com