
Quentin Boisgard là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
742Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
742Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 742 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 87% | 57% | 3 | 0 | 7,00 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/435 (87%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/90 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 35
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 3 | 6/8 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 45/52 | 1 | 3/9 | — | 8,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/73 | 1 | 3/8 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 4 | 8/12 | — | 7,07 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 61/70 | 1 | 5/9 | V | 7,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 64/70 | 4 | 9/14 | V | 7,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 3/4 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 16/21 | 2 | 8/10 | — | 6,92 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9/13 | 0 | 1/5 | — | 7,12 |
| 28/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 6/11 | V | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/09/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 13/08/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/09/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Apollon Limassol FC | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Lorient | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pau FC | Lorient | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Lorient | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Toulouse FC | Lorient | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Pau FC | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Toulouse FC | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2017 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực36