Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateusz Żyro

Widzew lodzHậu vệPOL
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mateusz Żyro là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Widzew lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—612110000079%33%106,23
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/79 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateusz Żyro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-2dự bị00000—0———
18/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowH 2-24000002/402/4—6,06
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-125000017/900/2—6,18
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 2-3900000041/4711/6—6,17
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 3-3790000013/1702/8V5,83
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 2-012000000/223/4—7,03
31/07/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/201819100 nghìn €
02/07/201819150 nghìn €
24/01/201920150 nghìn €
28/06/201920150 nghìn €
27/02/202021150 nghìn €
26/08/202021250 nghìn €
18/01/202122300 nghìn €
20/05/202122300 nghìn €
14/10/202122400 nghìn €
30/12/202123550 nghìn €
06/04/202223650 nghìn €
13/06/202223650 nghìn €
15/11/202224650 nghìn €
08/06/202324550 nghìn €
05/10/202324450 nghìn €
28/12/202325450 nghìn €
27/03/202425550 nghìn €
06/06/202425600 nghìn €
08/12/202426600 nghìn €
05/06/202526750 nghìn €
07/12/202527600 nghìn €
03/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Stal MielecWidzew lodzChuyển nhượng—
04/08/2020Legia WarszawaStal MielecHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2020Stal MielecLegia WarszawaCho mượn—
30/06/2019Legia WarszawaStal MielecChuyển nhượng—
29/06/2019Miedz LegnicaLegia WarszawaCho mượn—
30/08/2018Legia WarszawaMiedz LegnicaChuyển nhượng—
29/06/2018Wigry SuwalkiLegia WarszawaCho mượn—
18/02/2018Legia WarszawaWigry SuwalkiChuyển nhượng—
09/02/2017Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
31/12/2014Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy38
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com