Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Mário Baldé Sanca

Piast GliwiceTiền đạoGBS
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Leandro Mário Baldé Sanca là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Piast Gliwice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
712Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—117712401321177%41%206,71
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/32
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
15/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/236 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/28 (14%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/84 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 40
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Mário Baldé Sanca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeH 1-1900062018/2538/14—6,31
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 2-1900060223/2713/5—5,98
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 1-2900010124/3104/12V5,99
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 2-0900141225/3301/12—6,97
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 3-0821021224/2627/15—8,20
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 2-0900032015/2304/7—6,35
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1901052220/2914/5—8,20
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowB 3-4251011112/1400/1—6,70
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-334000009/1000/4V5,55
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 4-316102205/603/6—7,72

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 750 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202020125 nghìn €
28/06/202121350 nghìn €
31/03/202222300 nghìn €
26/06/202222200 nghìn €
10/11/202222400 nghìn €
15/06/202323400 nghìn €
26/12/202323500 nghìn €
05/06/202424400 nghìn €
15/12/202424400 nghìn €
22/06/202525350 nghìn €
07/12/202525350 nghìn €
25/03/202626500 nghìn €
03/06/202626750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025GD ChavesPiast GliwiceChuyển nhượng—
13/08/2023SpeziaGD ChavesChuyển nhượng—
29/06/2023FC FamalicaoSpeziaCho mượn—
12/01/2023SpeziaFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2022Casa Pia ACSpeziaCho mượn—
29/08/2021SpeziaCasa Pia ACChuyển nhượng 0.58M €—
29/06/2021Academica CoimbraBraga BCho mượn—
31/08/2020Braga BAcademica CoimbraChuyển nhượng—
30/06/2020Braga U23Braga BChuyển nhượng—
30/06/2019Braga U19Braga U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Belenenses U19Braga U19Chuyển nhượng—
31/12/2016Belenenses U17Belenenses U19Chuyển nhượng—
30/06/2015CF Os Belenenses Under 15Belenenses U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Real SC U15CF Os Belenenses Under 15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com