
filip borowski là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Tiểu sử filip borowski
filip borowski là hậu vệ 23 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Piast Gliwice và mang quốc tịch Poland, sinh ngày 06/10/2003. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 320 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39 tại VĐQG Ba Lan. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2025, từ Lech II Poznan sang Piast Gliwice.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 320 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/121 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 3/6 | — | 7,08 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 4 | 6/8 | — | 5,75 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 2/3 | — | 6,14 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Lech II Poznan | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ruch Chorzow | Lech II Poznan | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Lech II Poznan | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lech Poznan | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Warta Poznan | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | Lech Poznan | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Zaglebie Sosnowiec | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Lech Poznan | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2020 | Lech II Poznan | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Lech Posen Youth | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh51
- Thể lực35