Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Lewicki

Piast GliwiceHậu vệPOL
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jakub Lewicki là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Piast Gliwice.

Tiểu sử Jakub Lewicki

Jakub Lewicki là hậu vệ của câu lạc bộ Piast Gliwice, mang quốc tịch Poland, sinh ngày 17/09/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 69 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Trong mùa 2026-2027, Jakub Lewicki có 10 trận tại VĐQG Ba Lan, tổng cộng 799 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất 1,2 triệu € được ghi nhận vào năm 2023. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027, và cầu thủ được chuyển đến Piast Gliwice từ Jagiellonia Bialystok ngày 05/09/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11108850037182%52%306,53
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/453 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/44 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
12
Phá bóng
44
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/100 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Lewicki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeH 1-1860000131/4111/7V6,14
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 2-1900100139/4748/11—7,17
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 1-2900120265/7103/6V6,75
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 2-0450000021/2506/10V6,82
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 3-0900000053/6413/6—7,10
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 2-0900000134/40714/22—7,49
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1340010023/2722/6—6,61
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowB 3-4900010035/4449/14—5,65
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-3900010136/4523/7—5,91
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 4-3900100217/2301/5—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/202217200 nghìn €
15/11/202217500 nghìn €
29/03/2023171,0 triệu €
08/06/2023171,2 triệu €
05/10/2023181,0 triệu €
28/12/2023181,0 triệu €
06/06/2024181,0 triệu €
19/09/202419600 nghìn €
08/12/202419450 nghìn €
02/04/202519350 nghìn €
05/06/202519250 nghìn €
07/12/202520300 nghìn €
25/03/202620500 nghìn €
03/06/202620800 nghìn €
05/10/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2024Jagiellonia BialystokPiast GliwiceChuyển nhượng—
14/07/2022Jagiellonia Bialystok U19Jagiellonia BialystokChuyển nhượng—
30/06/2021Jagiellonia Białystok YouthJagiellonia Bialystok U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy40
  • Sức mạnh61
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com