
Francisco Sierralta là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Tiểu sử Francisco Sierralta
Francisco Sierralta là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Piast Gliwice, mang quốc tịch Chile, sinh ngày 06/05/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt 2,0 triệu € (2022), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Đợt mượn từ Watford sang AJ Auxerre với phí 1,8 triệu € kết thúc vào 30/06/2025, và lần chuyển nhượng gần nhất vào 08/09/2026 đưa cầu thủ từ AJ Auxerre đến Piast Gliwice.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ CHDC Congo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | — | — | 7,03 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/03/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | AJ Auxerre | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Watford | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 08/09/2020 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Empoli | Udinese | Cho mượn | — |
| 10/01/2020 | Udinese | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Parma | Udinese | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Udinese | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Granada CF | Udinese | Hết hạn mượn 0.66557M € | 665 nghìn € |
| 29/06/2017 | Palestino | Granada CF | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Granada CF | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Univ Catolica | Granada CF | Cho mượn | — |
| 02/01/2015 | Granada CF | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | Univ Catolica | Granada CF | Hết hạn mượn 0.252594M € | 252 nghìn € |
| 31/12/2014 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực53