
mariusz fornalczyk là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Widzew lodz.
Tiểu sử mariusz fornalczyk
mariusz fornalczyk là tiền đạo hiện thi đấu cho Widzew lodz, mang quốc tịch Poland và 23 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 779 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo, đạt điểm trung bình 5,90. Tại VĐQG Ba Lan, cầu thủ ra sân 10 trận, còn ở Cúp Ba Lan có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
846Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
3/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 756 | 2 | 0 | 1 | 22 | 3 | 80% | 44% | 3 | 0 | 6,46 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/22
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/140 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/72 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 35
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | V | 6,12 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 5,71 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 4/7 | V | 6,18 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 4/11 | — | 6,67 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | 81 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 9/11 | 1 | 3/8 | — | 7,80 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,89 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 4/6 | — | 5,84 |
| 10/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/9 | V | 6,28 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 5/10 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/04/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/09/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 15/11/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/04/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Korona Kielce | Widzew lodz | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 07/01/2024 | Pogon Szczecin | Korona Kielce | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | Bruk Bet Termalica | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 21/02/2023 | Pogon Szczecin | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Polonia Bytom | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Polonia Bytom U19 | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực35