Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Katsantonis

Piast GliwiceTiền đạoCYP
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Andreas Katsantonis là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Piast Gliwice.

Tiểu sử Andreas Katsantonis

Andreas Katsantonis là tiền đạo của câu lạc bộ Piast Gliwice, quốc tịch Cyprus, sinh ngày 16/02/2000 và 26 tuổi. Cao 179 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận tại VĐQG Ba Lan với 141 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2024. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 04/09/2024, với phí 180 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
2Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1112090002268%34%106,45
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/44 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/32 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Katsantonis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeH 1-1680000112/1626/12—6,55
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 2-19000002/20——6,55
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 1-217000002/400/1—6,25
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 2-01000002/200/1—6,50
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 3-025001102/302/8—6,51
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 2-06000002/501/1—6,50
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-11001101/100/1V6,35
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowB 3-416000003/411/1—6,39
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-36000000/100/1—6,25
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 4-345000013/500/3—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/11/20171750 nghìn €
25/04/201818100 nghìn €
05/10/202020150 nghìn €
13/05/202121300 nghìn €
10/01/202221250 nghìn €
28/06/202222225 nghìn €
26/02/202323250 nghìn €
18/06/202323250 nghìn €
27/12/202323350 nghìn €
25/03/202424400 nghìn €
16/05/202424600 nghìn €
08/12/202424500 nghìn €
05/06/202525400 nghìn €
07/12/202525350 nghìn €
03/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2024Karmiotissa PolemidionPiast GliwiceHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
11/09/2023Panserraikos F.C.Karmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
03/10/2022Free PlayerPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
19/07/2022Dalkurd FFFree PlayerTrở lại—
04/02/2022APOEL NicosiaDalkurd FFChuyển nhượng—
29/06/2020AO Agia NapaAPOEL NicosiaCho mượn—
07/08/2019APOEL NicosiaAO Agia NapaChuyển nhượng—
30/06/2018Omonia Nicosia FCAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
30/06/2017Omonia Nicosia U19Omonia Nicosia FCChuyển nhượng—
31/08/2016Olympiakos Nicosia U19Omonia Nicosia U19Chuyển nhượng—
30/08/2014APOEL Nicosia U19Olympiakos Nicosia U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Anorthosis Famagusta U21APOEL Nicosia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com