Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Przemyslaw Wiśniewski

Widzew lodzHậu vệPOL
28Tuổi
195Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Przemyslaw Wiśniewski là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Widzew lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10108050008086%58%116,53
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11880001083%60%006,16
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554250004183%55%306,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
421/488 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
22/54 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
51
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/72 (58%)
Không chiến thắng / thua
35 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/219 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/28 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/40 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Przemyslaw Wiśniewski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 0-0900010042/5015/7—6,79
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-2900010032/3813/7—5,92
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 0-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-3880010026/3136/10—6,16
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-0dự bị00000—0———
18/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowH 2-2900000044/5411/6—5,92
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1900000054/6002/6—6,78
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomH 0-0900000169/7906/7V7,12
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 3-37000001/200/1Đ5,06
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2900010151/6206/7—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20181950 nghìn €
24/01/201920100 nghìn €
28/06/201920350 nghìn €
14/01/202021500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
17/08/202022600 nghìn €
18/01/202122700 nghìn €
20/05/2021221,5 triệu €
30/12/2021231,5 triệu €
13/06/2022231,5 triệu €
21/12/2022241,5 triệu €
20/03/2023243,0 triệu €
14/06/2023243,0 triệu €
10/10/2023252,2 triệu €
26/12/2023252,2 triệu €
02/06/2024252,0 triệu €
22/12/2024262,0 triệu €
01/06/2025262,2 triệu €
10/12/2025271,5 triệu €
25/03/2026272,0 triệu €
03/06/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026SpeziaWidzew lodzHết hạn mượn 3.1M €3,1 triệu €
24/01/2023VeneziaSpeziaHết hạn mượn 3.81M €3,8 triệu €
30/06/2022Gornik ZabrzeVeneziaChuyển nhượng—
05/04/2018Gornik II ZabrzeGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2017Gornik Zabrze U19Gornik II ZabrzeChuyển nhượng—
31/12/2014Stadion Slaski ChorzowGornik Zabrze U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com