
Ricardo Visus là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Widzew lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 184 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/100 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/51 | 2 | 4/7 | — | 7,28 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 3-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 27/03/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 25/03/2026 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Real Betis | Widzew lodz | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 29/06/2025 | Almere City FC | Real Betis | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Real Betis | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cordoba | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Real Betis B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Córdoba CF B | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Real Betis B | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UD Santa Marta U19 | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực57