
Oskar·Lesniak là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Tiểu sử Oskar·Lesniak
Oskar·Lesniak là tiền vệ 22 tuổi người Poland, hiện thi đấu cho Piast Gliwice. Cầu thủ này cao 176 cm, nặng 65 kg và sinh ngày 07/10/2004. Trong mùa 2026-2027, Oskar·Lesniak ra sân 11 trận gồm 10 trận tại VĐQG Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan, với 607 phút thi đấu và điểm trung bình 6,00. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi là 450 nghìn € (2026). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
629Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 539 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 40% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/277 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/21 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 1/2 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 6,94 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 2/6 | — | 6,83 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 1 | 1/3 | — | 7,17 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 2/6 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/42 | 0 | 0/6 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 1 | 6/9 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/11/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/03/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực37