
Jusuf Gazibegovic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Widzew lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
230Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 230 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/80 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/11 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/37 | 3 | 5/6 | — | 7,25 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 2/6 | V | 6,23 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 10/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/4 | — | 7,08 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 2-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 8/10 | 0 | — | — | 7,54 |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 29/39 | 2 | 2/2 | — | 7,78 |
| 03/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/26 | 2 | 3/6 | V | 6,41 |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | 1/2 | V | 6,64 |
| 23/04/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 4 | 5/6 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 30/11/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/03/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | FC Köln | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sturm Graz | FC Köln | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | FC Köln | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Sturm Graz | FC Köln | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/09/2020 | FC Liefering | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Liefering Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Red Bull Salzburg (Youth) | FC Liefering Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Austria Salzburg Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực55