Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Kornvig

Widzew lodzTiền vệDEN
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Emil Kornvig là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Widzew lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11875400014285%61%106,54
Cúp Ba Lan2026-2027—118100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/287 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/17 (41%)
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/95 (61%)
Không chiến thắng / thua
21 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Kornvig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 0-023000007/702/2—6,65
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-2900021030/3115/8—6,46
18/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowH 2-2900010334/4126/9—6,38
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1900031024/28310/19—6,10
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomH 0-0450010116/2005/8—6,80
31/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 2-3700010011/1716/8—5,99
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 3-314000001/212/5—5,97
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2710020133/3616/7—6,65
10/08/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 2-0900000222/3003/8V6,62
31/07/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockH 0-0900010334/3613/7—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/202020100 nghìn €
22/12/20202050 nghìn €
03/06/202121200 nghìn €
05/10/202121500 nghìn €
27/12/202121450 nghìn €
19/06/202222500 nghìn €
21/12/202222500 nghìn €
11/06/202323450 nghìn €
26/12/202323350 nghìn €
11/06/2024241,2 triệu €
11/12/2024241,7 triệu €
17/06/2025252,0 triệu €
07/09/2025252,5 triệu €
14/12/2025253,5 triệu €
03/06/2026263,0 triệu €
05/10/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026BrannWidzew lodzHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
19/02/2024CittadellaBrannHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/07/2023SpeziaCittadellaChuyển nhượng—
29/06/2023Cosenza Calcio 1914SpeziaCho mượn—
31/08/2022SpeziaCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2022SonderjyskeSpeziaCho mượn—
25/07/2021SpeziaSonderjyskeChuyển nhượng—
22/07/2021Lyngby BKSpeziaHết hạn mượn 1.13M €1,1 triệu €
31/07/2020Lyngby BK U19Lyngby BKChuyển nhượng—
30/06/2017Lyngby Boldklub YouthLyngby BK U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Kobenhavn YouthLyngby Boldklub YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com