
Jakub Labojko là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
941Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 851 | 2 | 2 | 0 | 13 | 5 | 83% | 48% | 3 | 0 | 6,66 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 472/562 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 11/33 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/56 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/64 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/51 | 1 | 3/6 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 1/4 | V | 6,22 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/47 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 1 | 4/9 | — | 7,21 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 1/2 | V | 7,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/55 | 0 | 2/4 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 2 | 4/7 | — | 7,03 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 57/71 | 3 | 4/7 | — | 6,79 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 57/65 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 37/48 | 2 | 2/7 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/01/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/04/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Motor Lublin | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Free Player | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2024 | Ternana | Free Player | Trở lại | — |
| 06/08/2023 | Brescia(1911-2026) | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AEK Larnaca | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Brescia(1911-2026) | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Slask Wroclaw | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2018 | Rakow Czestochowa | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/06/2017 | Ruch Radzionkow | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 29/06/2017 | Rakow Czestochowa | Ruch Radzionkow | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Ruch Radzionkow | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Piast Gliwice U19 | Ruch Radzionkow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực37