Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Labojko

Piast GliwiceTiền vệPOL
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jakub Labojko là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Piast Gliwice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
941Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111185122013583%48%306,66
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
472/562 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
11/33 (33%)
Chuyền dài chính xác
32/56 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
27
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/64 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Labojko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeH 1-1680000242/5113/6—6,54
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 2-1730000134/4011/4V6,22
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 1-2730011140/4714/7—6,36
15/09/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 2-0701011028/3314/9—7,21
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 3-0520000032/3711/2V7,30
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 2-0650010045/5502/4—6,61
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1900000151/5724/7—7,03
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowB 3-4900010257/7134/7—6,79
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-3900020157/6514/6—6,63
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 4-3901032137/4822/7V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/20171975 nghìn €
24/01/201820100 nghìn €
02/07/201820200 nghìn €
24/01/201921200 nghìn €
28/06/201921350 nghìn €
14/01/202022350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
17/08/202022450 nghìn €
21/02/202123500 nghìn €
23/06/202123650 nghìn €
28/12/202124500 nghìn €
19/06/202224400 nghìn €
21/12/202225400 nghìn €
11/06/202325300 nghìn €
26/12/202326300 nghìn €
02/06/202426200 nghìn €
15/10/202427150 nghìn €
02/04/202527250 nghìn €
05/06/202527300 nghìn €
25/09/202527400 nghìn €
07/12/202528400 nghìn €
25/03/202628350 nghìn €
03/06/202628300 nghìn €
05/10/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Motor LublinPiast GliwiceChuyển nhượng—
27/01/2025Free PlayerMotor LublinChuyển nhượng—
06/09/2024TernanaFree PlayerTrở lại—
06/08/2023Brescia(1911-2026)TernanaChuyển nhượng—
29/06/2022AEK LarnacaBrescia(1911-2026)Cho mượn—
25/01/2022Brescia(1911-2026)AEK LarnacaChuyển nhượng—
17/09/2020Slask WroclawBrescia(1911-2026)Hết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2018Rakow CzestochowaSlask WroclawHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
30/06/2017Ruch RadzionkowRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
29/06/2017Rakow CzestochowaRuch RadzionkowCho mượn—
25/01/2017Ruch RadzionkowRakow CzestochowaChuyển nhượng—
27/07/2016Piast Gliwice U19Ruch RadzionkowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com