
Ivan Lima là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Tiểu sử Ivan Lima
Ivan Lima là tiền đạo người Portugal, hiện thi đấu cho Piast Gliwice ở tuổi 21. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 2 kiến tạo và 520 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029 và chân thuận là chân phải. Ngày 09/02/2026, cầu thủ chuyển đến Piast Gliwice từ SL Benfica B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 520 | 0 | 0 | 2 | 16 | 3 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 15/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/148 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/105 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 10/15 | 3 | 8/11 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 4/11 | — | 6,13 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 6/11 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 7/13 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/19 | 2 | 7/17 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 34 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 11/14 | 1 | 4/13 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 4/7 | — | 6,03 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 3/7 | — | 6,29 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | 45 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 5/15 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | SL Benfica B | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực36