- Phạt góc5 – 7
- Thẻ vàng1 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Panetolikos Stadium, Agrinon · Trọng tài: Georgios Kokkinos · Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.17 / 4.80
Asteras Aktor thắng 2-1 ngay trên sân của Panetolikos Agrinio.
Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor 1-2 — VĐQG Hy Lạp 21/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Giannis Satsiasthay Diego Esteban 11'
- 12' 🟨 D. Grammenos
-
28'
0 - 1 ⚽ Julián Bartolo - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Gustav Granaththay Christos Sielis 45'
- 🔁 Jorge Aguirre de Céspedesthay Adriano bregou 61'
- 62' 🟨 Nikola Šipčić
-
❌ pen Andreas Bouchalakis
64'
0 - 1 - 66' 🔁 bruno perezthay Julián Bartolo
- 📺 VAR Youssouph Badji 68'
- 68' 🟨🟥 D. Grammenos
-
⚽ (pen) Lenny Ivo Lobato Romanelli
70'
1 - 1 - 78' 🔁 Giorgos Charalampoglouthay Federico Macheda
- 78' 🔁 Christos Gromitsaristhay Theofanis Tzandaris
- 🟨 Charis Mavrias 80'
-
82'
1 - 2 ⚽ Giorgos Charalampogloukiến tạo: Christos Gromitsaris - 🟨 Živko Živković 83'
- 🔁 Vangelis Nikolaouthay Andreas Bouchalakis 83'
- 84' 🔁 Christos Almirasthay Júnior Mendieta
- 84' 🔁 Dimitrios Emmanouilidisthay Nikolai Alho
- 🔁 Christos Belevonisthay Charis Mavrias 84'
- 95+5' 🟨 Vasilios Chatziemmanouil
- 96+6' 🟨 Alexandros Tereziou
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 12Tổng cú sút12
- 7Sút trúng đích6
- 5Sút không trúng đích3
- 19Sút trong vòng cấm11
- 7Sút bị chặn2
- 5Phạt góc7
- 41Tấn công nguy hiểm24
- 100Tấn công59
- 373Chuyền226
- 323Chuyền chính xác176
- 8Chuyền then chốt2
- 13Chuyền dài7
- 23Rê bóng20
- 21Tạt bóng28
- 39Tranh chấp35
- 16Tắc bóng18
- 34Cản phá54
- 6Cứu thua8
- 5Phạm lỗi3
- 16Bị phạm lỗi17
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Panetolikos Agrinio kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Panetolikos Agrinio ép sân · cột hướng xuống: Asteras Aktor ép sân. Panetolikos Agrinio kiểm soát thế trận 56% thời gian, Asteras Aktor 35%.
Panetolikos AgrinioAsteras Aktor| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-3
Panetolikos Agrinio · HLV Giannis Anastasiou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Yevhenii Kucherenko | Thủ môn | 6.79 |
| 15 | Christian Manrique | Hậu vệ | 6.15 |
| 16 | Christos Sielis | Hậu vệ | 6.45 |
| 28 | Lazar Kojić | Hậu vệ | 6.85 |
| 35 | Charis Mavrias | Hậu vệ | 6.41 |
| 22 | Diego Esteban | Tiền vệ | 5.87 |
| 30 | Adriano bregou | Tiền vệ | 6.09 |
| 41 | Andreas Bouchalakis © | Tiền vệ | 6.6 |
| 7 | Lampros Smyrlis | Tiền đạo | 6.27 |
| 25 | Youssouph Badji | Tiền đạo | 6.68 |
| 70 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | Tiền đạo | 7.67 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Jorge Aguirre de Céspedes | Tiền đạo |
| 65 | Apostolos Apostolopoulos | Hậu vệ |
| 8 | Christos Belevonis | Tiền vệ |
| 2 | Gustav Granath | Hậu vệ |
| 71 | Konrad Michalak | Tiền đạo |
| 5 | Sebastien Mladen | Hậu vệ |
| 77 | Vangelis Nikolaou | Tiền vệ |
| 1 | Michalis pardalos | Thủ môn |
| 18 | Giannis Satsias | Tiền vệ |
| 49 | Nikola Stajic | Hậu vệ |
| 12 | Živko Živković | Thủ môn |
| 23 | Giorgos Agapakis | Tiền vệ |
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | Vasilios Chatziemmanouil | Thủ môn | 7.77 |
| 3 | Nikola Šipčić | Hậu vệ | 6.17 |
| 5 | Evgeni Yablonski | Hậu vệ | 6.89 |
| 74 | Dimitrios Laskaris | Hậu vệ | 6.54 |
| 8 | Theofanis Tzandaris | Tiền vệ | 6.68 |
| 17 | Nikolai Alho | Tiền vệ | 6.06 |
| 27 | Alexandros Tereziou | Tiền vệ | 6.19 |
| 32 | Júnior Mendieta | Tiền vệ | 6.79 |
| 7 | Julián Bartolo © | Tiền đạo | 8.2 |
| 41 | Federico Macheda | Tiền đạo | 6.44 |
| 99 | D. Grammenos | Tiền đạo | 6.09 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 55 | Vasilis Archontakakis | Thủ môn |
| 68 | Christos Almyras | Tiền vệ |
| 49 | Giorgos Charalampoglou | Tiền đạo |
| 11 | Dimitrios Emmanouilidis | Tiền đạo |
| 10 | Eder González | Tiền vệ |
| 34 | Christos Gromitsaris | Hậu vệ |
| 91 | Theofilos Kakadiaris | Thủ môn |
| 20 | Nikos Kaltsas | Tiền đạo |
| 26 | Chidera Michael Okoh | Tiền đạo |
| 80 | bruno perez | Tiền vệ |
| 96 | Alberto Simoni | Tiền đạo |
| 13 | Konstantinos Triantafyllopoulos | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.17 | 4.80 | 501.00 | 19 | 1.02 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 12.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 2–1 |
| 14/02/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 3–1 |
| 23/11/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 1–1 |
| 13/01/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 2–0 |
| 22/09/2024 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 1–1 |
| 27/07/2024 | INT CF | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 3–1 |
| 20/04/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 0–2 |
| 19/02/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 2–2 |
| 05/11/2023 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 0–1 |
| 23/07/2023 | INT CF | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 1–2 |
Phong độ gần đây
Panetolikos Agrinio
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Panetolikos Agrinio | 1–1 | H |
| 12/05/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – AEL Larisa | 1–1 | H |
| 09/05/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – Panetolikos Agrinio | 1–2 | T |
| 02/05/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – AE Kifisias | 0–1 | B |
| 26/04/2026 | GRE Super League | AE Kifisias – Panetolikos Agrinio | 0–0 | H |
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – AE Kifisias | 0–0 | H |
| 12/05/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panserraikos F.C. | 1–0 | T |
| 09/05/2026 | GRE Super League | AEL Larisa – Asteras Aktor | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 4–2 | T |
| 26/04/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 10 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 21/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Panetolikos Stadium (Agrinon).
- Kết quả Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor là bao nhiêu?
- Asteras Aktor thắng Panetolikos Agrinio 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Panetolikos Agrinio thắng 3, hòa 14, Asteras Aktor thắng 13. Lần gần nhất ngày 23/04/2026 (GRE Super League) Asteras Aktor 2-1 Panetolikos Agrinio.
- Phong độ Panetolikos Agrinio và Asteras Aktor trước trận?
- Panetolikos Agrinio: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLDL); Asteras Aktor: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWLW).
- Đội hình xuất phát Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor?
- Panetolikos Agrinio ra sân với sơ đồ 4-3-3, Asteras Aktor dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

