- Phạt góc2 – 1
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Gamla Ullevi, Gothenburg · Trọng tài: Tess Olofsson · Nắng 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.77
Brommapojkarna thắng 2-1 ngay trên sân của Orgryte.
Orgryte vs Brommapojkarna 1-2 — Allsvenskan Thụy Điển 23/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Benjamin laturnus 34'
-
39'
0 - 1 ⚽ David Issokiến tạo: Mads Hansen - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 56' 🔁 Lukas Björklundthay David Isso
- 🔁 William Svenssonthay Anton Andreasson 58'
- 🔁 Jerome Tibbling Ugwothay william hofvander 58'
-
⚽ Christoffer Styffekiến tạo: Tobias Sana
67'
1 - 1 -
72'
1 - 2 ⚽ Lukas Björklundkiến tạo: Rasmus Örqvist - 76' 🔁 Kaare Barslundthay Kevin Ackermann
- 🔁 Demirel hodzicthay Benjamin laturnus 79'
- 🟨 Christoffer Styffe 85'
- 86' 🔁 Kamilcan Severthay Simon Strand
- 🔁 Hampus Dahlqvistthay Daniel Paulson 86'
- 86' 🔁 Hlynur Freyr Karlssonthay Rasmus Örqvist
- 94+4' 🟨 Leo Cavallius
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 10Tổng cú sút15
- 3Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích2
- 13Sút trong vòng cấm6
- 7Sút bị chặn2
- 2Phạt góc1
- 54Tấn công nguy hiểm22
- 100Tấn công79
- 524Chuyền475
- 427Chuyền chính xác382
- 4Chuyền then chốt1
- 8Chuyền dài4
- 16Rê bóng8
- 18Tạt bóng27
- 42Tranh chấp50
- 12Tắc bóng32
- 49Cản phá68
- 12Cứu thua9
- 7Phạm lỗi4
- 25Bị phạm lỗi17
- 2Việt vị0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Orgryte kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Orgryte ép sân · cột hướng xuống: Brommapojkarna ép sân. Orgryte kiểm soát thế trận 55% thời gian, Brommapojkarna 37%.
OrgryteBrommapojkarna| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Orgryte · HLV Andreas Holmberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Hampus Gustafsson | Thủ môn | 5.88 |
| 2 | michael parker | Hậu vệ | 5.46 |
| 5 | Christoffer Styffe | Hậu vệ | 7.03 |
| 6 | Mikael Dyrestam | Hậu vệ | 6.54 |
| 8 | Benjamin laturnus | Tiền vệ | 6.29 |
| 14 | Daniel Paulson © | Tiền vệ | 5.71 |
| 19 | Anton Andreasson | Tiền vệ | 6.16 |
| 23 | Owen Parker Price | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | Noah Christoffersson | Tiền đạo | 5.95 |
| 17 | william hofvander | Tiền đạo | 6.44 |
| 22 | Tobias Sana | Tiền đạo | 7.12 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Hampus Dahlqvist | Hậu vệ |
| 29 | Marlon Ebietomere | Hậu vệ |
| 25 | Demirel hodzic | Tiền vệ |
| 3 | Jonathan Azulay | Hậu vệ |
| 21 | William Kenndal | Tiền vệ |
| 33 | S.Lagerlund | Hậu vệ |
| 34 | Alex Rahm | Thủ môn |
| 24 | William Svensson | Hậu vệ |
| 15 | Jerome Tibbling Ugwo | Tiền đạo |
Brommapojkarna · HLV Ulf Kristiansson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Leo Cavallius | Thủ môn | 6.08 |
| 3 | Andreas Troelsen | Hậu vệ | 6.78 |
| 4 | Oskar Nils Cotton | Hậu vệ | 6.97 |
| 6 | Oliver Zandén | Hậu vệ | 6.26 |
| 21 | Alex Timossi Andersson | Hậu vệ | 6.71 |
| 9 | Mads Hansen | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Oliver Berg | Tiền vệ | 6.15 |
| 11 | Rasmus Örqvist | Tiền vệ | 6.6 |
| 16 | Simon Strand © | Tiền vệ | 6.28 |
| 24 | Kevin Ackermann | Tiền vệ | 6.57 |
| 34 | David Isso | Tiền đạo | 7.68 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Lukas Björklund | Tiền vệ |
| 25 | Davor Blažević | Thủ môn |
| 20 | Issiaga Camara | Tiền vệ |
| 18 | elton hedstrom | Tiền đạo |
| 2 | Hlynur Freyr Karlsson | Hậu vệ |
| 17 | Anton Kurochkin | Tiền vệ |
| 33 | Sion Uno Kobi Oppong | Tiền đạo |
| 14 | Kamilcan Sever | Tiền đạo |
| 27 | Kaare Barslund | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Orgryte | Jonathan Azulay | Treo giò | Inactive |
| Orgryte | Rasmus Alm | Chấn thương | Knee injury |
| Orgryte | Adam Andersson | Treo giò | Inactive |
| Orgryte | William Svensson | Treo giò | Inactive |
| Orgryte | Aydarus Abukar | Chấn thương | Knee injury |
| Orgryte | S.Lagerlund | Treo giò | Yellow card suspension |
| Brommapojkarna | Andre Calisir | Treo giò | Rest |
| Brommapojkarna | Mads Hansen | Treo giò | Red card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 9.50 | 4.33 | 1.40 | 2.5 | 1.92 | 1.87 | 7.5 | 2.10 | 1.66 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/02/2025 | SWE Cup | Brommapojkarna – Orgryte | 3–0 |
| 05/11/2022 | SWE Superettan | Brommapojkarna – Orgryte | 3–1 |
| 20/07/2022 | SWE Superettan | Orgryte – Brommapojkarna | 1–1 |
| 25/03/2022 | INT CF | Brommapojkarna – Orgryte | 3–1 |
| 28/09/2019 | SWE Superettan | Orgryte – Brommapojkarna | 3–2 |
| 23/06/2019 | SWE Superettan | Brommapojkarna – Orgryte | 0–0 |
| 10/08/2017 | SWE Superettan | Orgryte – Brommapojkarna | 0–2 |
| 08/04/2017 | SWE Superettan | Brommapojkarna – Orgryte | 3–0 |
| 01/09/2009 | SWE Allsvenskan | Brommapojkarna – Orgryte | 1–2 |
| 07/05/2009 | SWE Allsvenskan | Orgryte – Brommapojkarna | 1–1 |
Phong độ gần đây
Orgryte
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | SWE Allsvenskan | Hammarby – Orgryte | 8–1 | B |
| 11/04/2026 | SWE Allsvenskan | Mjallby AIF – Orgryte | 0–2 | T |
| 05/04/2026 | SWE Allsvenskan | Orgryte – Malmo FF | 1–1 | H |
| 27/03/2026 | INT CF | Orgryte – Lillestrom | 1–0 | T |
| 07/03/2026 | SWE Cup | Kalmar – Orgryte | 2–2 | H |
Brommapojkarna
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | SWE Allsvenskan | Mjallby AIF – Brommapojkarna | 3–0 | B |
| 14/04/2026 | SWE Allsvenskan | Brommapojkarna – AIK | 2–2 | H |
| 06/04/2026 | SWE Allsvenskan | Hacken – Brommapojkarna | 2–2 | H |
| 28/03/2026 | INT CF | Brommapojkarna – IK Brage | 1–2 | B |
| 22/03/2026 | INT CF | Brommapojkarna – Vasteras SK FK | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Orgryte vs Brommapojkarna đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Orgryte vs Brommapojkarna thuộc Allsvenskan Thụy Điển, Vòng 4 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 23/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gamla Ullevi (Gothenburg).
- Kết quả Orgryte vs Brommapojkarna là bao nhiêu?
- Brommapojkarna thắng Orgryte 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Orgryte vs Brommapojkarna gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Orgryte thắng 3, hòa 4, Brommapojkarna thắng 6. Lần gần nhất ngày 23/02/2025 (SWE Cup) Brommapojkarna 3-0 Orgryte.
- Phong độ Orgryte và Brommapojkarna trước trận?
- Orgryte: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWDL); Brommapojkarna: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDDLDL).
- Đội hình xuất phát Orgryte vs Brommapojkarna?
- Orgryte ra sân với sơ đồ 3-4-3, Brommapojkarna dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:33 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

