- Phạt góc12 – 3
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Strandvallen, Hallevik · Trọng tài: Adi Aganovic · Nắng 4°C · cập nhật
Orgryte thắng 2-0 ngay trên sân của Mjallby AIF.
Mjallby AIF vs Orgryte 0-2 — Allsvenskan Thụy Điển 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 4Tổng cú sút19
- 5Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích1
- 22Sút trong vòng cấm8
- 9Sút bị chặn2
- 12Phạt góc3
- 91Tấn công nguy hiểm24
- 134Tấn công66
- 578Chuyền333
- 493Chuyền chính xác251
- 11Chuyền then chốt2
- 12Chuyền dài7
- 38Rê bóng11
- 24Tạt bóng34
- 38Tranh chấp51
- 8Tắc bóng61
- 47Cản phá66
- 8Cứu thua9
- 6Phạm lỗi4
- 22Bị phạm lỗi19
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Mjallby AIF kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mjallby AIF ép sân · cột hướng xuống: Orgryte ép sân. Mjallby AIF kiểm soát thế trận 68% thời gian, Orgryte 25%.
Mjallby AIFOrgryte| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-4-3
Mjallby AIF · HLV Karl Marius Aksum
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Robin·Wallinder | Thủ môn | 6.56 |
| 4 | Axel·Noren | Hậu vệ | 6.89 |
| 24 | Tom Pettersson | Hậu vệ | 6.2 |
| 33 | Tony Miettinen | Hậu vệ | 6.51 |
| 14 | William Granath | Tiền vệ | 6.19 |
| 22 | Jesper Gustavsson © | Tiền vệ | 6.41 |
| 25 | Max Nielsen | Tiền vệ | 6.79 |
| 39 | Romeo Arrhenius Leandersson | Tiền vệ | 6.48 |
| 17 | Elliot Stroud | Tiền đạo | 6.07 |
| 18 | Jacob Bergstrom | Tiền đạo | 6.43 |
| 19 | Abdoulie Manneh | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Ludvig Tidstrand | Tiền vệ |
| 23 | Áki Samuelsen | Tiền đạo |
| 35 | Alexander Ludin | Thủ môn |
| 5 | A. Iqbal | Hậu vệ |
| 8 | Teo Helge | Tiền vệ |
| 7 | Viktor Gustafson | Tiền vệ |
| 15 | Bork Classonn Bang-Kittilsen | Tiền đạo |
| 6 | Ludwig Thorell | Tiền vệ |
| 29 | Olle Lindberg | Tiền vệ |
Orgryte · HLV Andreas Holmberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Hampus Gustafsson | Thủ môn | 7.76 |
| 2 | michael parker | Hậu vệ | 6.71 |
| 5 | Christoffer Styffe | Hậu vệ | 7.42 |
| 6 | Mikael Dyrestam | Hậu vệ | 8.47 |
| 8 | Benjamin laturnus | Tiền vệ | 6.55 |
| 19 | Anton Andreasson © | Tiền vệ | 7.92 |
| 23 | Owen Parker Price | Tiền vệ | 7.02 |
| 24 | William Svensson | Tiền vệ | 6.68 |
| 15 | Jerome Tibbling Ugwo | Tiền đạo | 8.14 |
| 17 | william hofvander | Tiền đạo | 6.26 |
| 22 | Tobias Sana | Tiền đạo | 6.58 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Rasmus Alm | Tiền vệ |
| 3 | Jonathan Azulay | Hậu vệ |
| 11 | Noah Christoffersson | Tiền đạo |
| 16 | Hampus Dahlqvist | Hậu vệ |
| 25 | Demirel hodzic | Tiền vệ |
| 21 | William Kenndal | Tiền vệ |
| 33 | S.Lagerlund | Hậu vệ |
| 34 | Alex Rahm | Thủ môn |
| 9 | Liam Filip Andersson | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | Tom Pettersson | Treo giò | Yellow card suspension |
| Mjallby AIF | A. Iqbal | Treo giò | Yellow card suspension |
| Mjallby AIF | Jeppe Kjaer Jensen | Treo giò | Yellow card suspension |
| Mjallby AIF | Mans Isaksson | Treo giò | Rest |
| Orgryte | Tobias Sana | Treo giò | Yellow card suspension |
| Orgryte | Aydarus Abukar | Treo giò | Inactive |
Hỏi nhanh về trang này
- Mjallby AIF vs Orgryte đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mjallby AIF vs Orgryte thuộc Allsvenskan Thụy Điển, Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Strandvallen (Hallevik).
- Kết quả Mjallby AIF vs Orgryte là bao nhiêu?
- Orgryte thắng Mjallby AIF 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát Mjallby AIF vs Orgryte?
- Mjallby AIF ra sân với sơ đồ 3-4-3, Orgryte dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:45 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

