
David Isso là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
719Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
719Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 15 | 7 | 719 | 1 | 0 | 1 | 16 | 6 | 72% | 26% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/79 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/75 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 1 | 5/6 | — | 6,90 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3/4 | 1 | 5/9 | — | 6,49 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/6 | — | 6,29 |
| 17/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/7 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 05/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 3-1 | 72 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 9/10 | 2 | 3/10 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 17 | 25 nghìn € |
| 18/11/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/03/2026 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 18 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/04/2025 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | IF Brommapojkarna Jugend | Brommapojkarna U17 | Chuyển nhượng | — |