
Simon Strand là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.786Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
595Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 20 | 1.786 | 3 | 0 | 0 | 24 | 4 | 86% | 54% | 3 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.786 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/24
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/735 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/53 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 38
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/162 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 60
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/40 | 1 | 2/10 | V | 6,65 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 2 | 3/7 | V | 7,21 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 6/12 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 3 | 7/12 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/37 | 4 | 5/8 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/36 | 0 | 4/6 | — | 5,71 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/57 | 3 | 7/11 | — | 7,33 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 53/55 | 0 | 1/4 | — | 6,86 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 46/51 | 2 | 5/8 | — | 6,75 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 6/8 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/08/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/11/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/11/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 09/12/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/09/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 13/12/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 18/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Hammarby | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2023 | Elfsborg | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2019 | Dalkurd FF | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2018 | Lyngby BK | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Osters IF | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Assyriska FF | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2016 | Huddinge IF | Assyriska FF | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2014 | IK Frej Taby | Huddinge IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | A.F.C Eskilstuna | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Djurgardens (w) U19 | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực47