Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Björklund

BrommapojkarnaTiền vệSWE
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lukas Björklund là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
11Đá chính
1.095Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—21101.00530016980%42%406,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.005 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/361 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/156 (42%)
Không chiến thắng / thua
18 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 63
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Björklund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-29002206/802/3—5,91
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 6-525001107/901/6—6,11
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 0-129001107/914/5—6,71
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgT 2-11000000/100/1——
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-027000007/1102/5—6,69
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-110101139/1112/6—7,68
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-25001000/101/5V5,80
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 1-26000001/10——6,09
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-1680010014/2126/7—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20221850 nghìn €
21/12/202218100 nghìn €
25/06/202319250 nghìn €
20/12/202319200 nghìn €
17/06/202420200 nghìn €
08/12/202420500 nghìn €
15/06/202521850 nghìn €
18/11/202521850 nghìn €
29/03/202622800 nghìn €
28/06/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2025SonderjyskeBrommapojkarnaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/08/2022AC Milan U20SonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2022Milan Under 18AC Milan U20Chuyển nhượng—
31/08/2020Malmo FFU17Milan Under 18Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
31/12/2019Malmö FF JugendMalmo FFU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com