
Anton Kurochkin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 13 | 6 | 555 | 3 | 0 | 2 | 17 | 5 | 80% | 46% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/180 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/100 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 44
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 4/8 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/19 | 4 | 11/23 | — | 7,77 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 5 | 8/12 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 4/11 | — | 5,75 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 26/34 | 4 | 6/10 | — | 8,05 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/8 | — | 5,84 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 7,64 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 3/5 | — | 6,22 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 4/6 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/07/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | GAIS | Brommapojkarna | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Brommapojkarna | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Varbergs BoIS FC | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | IFK Goteborg | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Varbergs BoIS FC | IFK Goteborg | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | IFK Goteborg | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | IFK Goteborg U17 | IFK Goteborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | IFK Göteborg Youth | IFK Goteborg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực29