
Rasmus Örqvist là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Tiểu sử Rasmus Örqvist
Rasmus Örqvist là tiền vệ của câu lạc bộ Brommapojkarna, mang quốc tịch Sweden và sinh ngày 18/08/1998, hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 13 trận tại Allsvenskan Thụy Điển, tổng cộng 957 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 175 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2023). Hợp đồng với Brommapojkarna có hiệu lực đến 30/12/2026, cầu thủ cao 184 cm và nặng 80 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
957Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 13 | 12 | 957 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 957 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/399 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/105 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 2 | 2/8 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 4/5 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 3/5 | — | 6,44 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 2/9 | — | 6,09 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 4/7 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/07/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/09/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Degerfors IF | Brommapojkarna | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 01/02/2022 | Norrby IF | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Skovde AIK | Norrby IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Skövde AIK U19 | Skovde AIK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực29