
elton hedstrom là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ljungskile.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
493Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
493Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 9 | 5 | 493 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 493 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 6,26 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2/3 | — | 6,08 |
| 23/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/03/2025 | 21 | — |
| 18/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Brommapojkarna | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Hammarby TFF | Brommapojkarna | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | Brommapojkarna | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Hammarby TFF | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Ekenas IF Fotboll | Hammarby TFF | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Hammarby TFF | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Skellefteå FF | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Umeå FC Akademi | Skellefteå FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Umeå FC U17 | Umeå FC Akademi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | Umeå FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật44
- Tư duy76
- Sức mạnh29
- Thể lực41