
Kaare Barslund là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.615Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1615Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 18 | 1.615 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 86% | 57% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.615 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 792/911 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/57 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/168 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 49
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 3/4 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 3/7 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 1 | 2/6 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 4/5 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 62/65 | 1 | 3/5 | V | 6,76 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 5/7 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 60/69 | 1 | 4/7 | — | 7,12 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/66 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/66 | 3 | 5/11 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/49 | 7 | 8/15 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2024 | Nordsjaelland | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2023 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Helsinge Fodbold U19 | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực37