
Andreas Troelsen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Tiểu sử Andreas Troelsen
Andreas Troelsen là hậu vệ 23 tuổi của Brommapojkarna, quốc tịch Denmark, cao 188 cm và thi đấu bằng chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 25 trận ra sân với tổng 2250 phút, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,51. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Esbjerg sang Brommapojkarna vào ngày 01/02/2026, trước đó cầu thủ được chuyển đến Esbjerg U19 vào ngày 31/07/2020. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
750Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 24 | 2.160 | 3 | 0 | 0 | 13 | 4 | 88% | 53% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1540/1746 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 89/224 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 112
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/95 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/89 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 2 | 4/4 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/72 | 1 | 1/2 | — | 7,27 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/92 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 0 | 3/7 | — | 6,02 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/82 | 0 | 2/7 | — | 7,29 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/89 | 2 | 3/6 | — | 6,97 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/77 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 1 | 3/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 19 | — |
| 17/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Esbjerg | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Esbjerg U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực52