Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Ackermann

IFK GoteborgTiền vệSWE
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Kevin Ackermann là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—664980007281%60%106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/218 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
12
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/86 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Ackermann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 2-245002103/714/6—5,88
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 1-0900000025/3115/14—6,67
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 1-0400000—00/3—6,58
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-12001103/411/1—6,36
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 4-121000016/611/5—6,38
09/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-2900031139/4726/10—6,23
05/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 3-1800010128/32511/20V6,60
26/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-2830010131/4168/13—6,41
23/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 2-1760000026/31711/14—6,57
18/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFB 0-3790000030/3312/5—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20171650 nghìn €
16/11/20171650 nghìn €
19/06/20181775 nghìn €
21/11/201817100 nghìn €
19/11/201918100 nghìn €
24/10/202019250 nghìn €
04/07/202120225 nghìn €
28/12/202120200 nghìn €
28/06/202221175 nghìn €
27/12/202221250 nghìn €
26/06/202322300 nghìn €
12/09/202322600 nghìn €
07/12/202322700 nghìn €
12/06/202423700 nghìn €
19/12/202423700 nghìn €
17/06/202524700 nghìn €
18/11/202524700 nghìn €
28/06/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026BrommapojkarnaIFK GoteborgChuyển nhượng—
31/01/2023OrgryteBrommapojkarnaChuyển nhượng—
07/01/2020HackenOrgryteChuyển nhượng—
11/06/2017BK Häcken U17HackenChuyển nhượng—
31/12/2016Lärje-Angereds IF (- 2018)BK Häcken U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com