
Oliver Zandén là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.233Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2233Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 24 | 2.143 | 1 | 0 | 4 | 18 | 4 | 79% | 63% | 2 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.143 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1115/1395 (79%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 20/65 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 65/179 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 45
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/182 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 43
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 426
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/53 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/44 | 1 | 3/6 | — | 5,47 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/76 | 2 | 5/8 | — | 6,92 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 4 | 9/9 | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/75 | 1 | 4/4 | — | 6,75 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | 6/8 | — | 5,79 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 76/87 | 1 | 4/8 | V | 7,83 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/83 | 2 | 6/10 | — | 6,72 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 2 | 5/5 | — | 7,64 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/38 | 2 | 5/8 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Toulouse FC | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Randers FC | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Toulouse FC | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Elfsborg | Toulouse FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2020 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | IF Elfsborg U17 | IF Elfsborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực49