
Davor Blažević là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Tiểu sử Davor Blažević
Davor Blažević là thủ môn 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Brommapojkarna và mang quốc tịch Sweden. Cầu thủ sinh ngày 07/02/1993, cao 190 cm, nặng 87 kg và thi đấu bằng chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 2 trận ra sân với 112 phút, 2 lần cứu thua và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 500 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/01/2025, từ Hammarby sang Brommapojkarna, và hợp đồng có hạn đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
2Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 2 | 1 | 112 | 2 | 0 | 0 | 73% | — | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,39
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,04 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,75 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2011 | 18 | 40 nghìn € |
| 10/08/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/07/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/03/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/12/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/11/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/07/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/09/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/09/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Hammarby | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | GIF Sundsvall | Hammarby | Cho mượn | — |
| 23/03/2021 | Hammarby | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | Assyriska FF | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2017 | A.F.C Eskilstuna | Assyriska FF | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2016 | Free Player | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Brommapojkarna | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2010 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2010 | Gröndals IK | Brommapojkarna U19 | Cho mượn | — |
| 28/02/2010 | Brommapojkarna U19 | Gröndals IK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 147
- Chỉ số 250
- Chỉ số 473
- Chỉ số 358