Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Hansen

BrommapojkarnaTiền đạoDEN
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mads Hansen là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brommapojkarna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.839Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
16/45Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—20201.749816451684%50%427,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.749 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
16/45
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/54
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/10
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
599/708 (84%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
20/82 (24%)
Chuyền dài chính xác
64/94 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
12
Phá bóng
25
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/164 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 74
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
283
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Hansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2900021235/4113/6—6,77
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 6-5901021122/2724/8V6,25
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 0-1900010225/3057/13—6,39
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 1-3901031118/22310/14—7,71
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgT 2-1970032234/3923/3—6,58
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-4900011122/2826/12—6,06
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0901031337/4527/8—7,80
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-1901131349/5512/10—9,00
18/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 1-2330000020/2102/3Đ5,84
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-2900120346/5314/8—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/202018150 nghìn €
22/12/202018100 nghìn €
03/06/202118100 nghìn €
05/10/202119200 nghìn €
27/12/202119300 nghìn €
19/06/202219500 nghìn €
12/09/2022201,0 triệu €
21/12/2022201,0 triệu €
25/06/2023201,0 triệu €
20/12/202321800 nghìn €
09/06/2024211,0 triệu €
08/12/2024221,0 triệu €
17/06/202522700 nghìn €
14/12/202523500 nghìn €
28/06/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2026BrannBrommapojkarnaChuyển nhượng—
29/01/2025NordsjaellandBrannHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/01/2022MidtjyllandNordsjaellandHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2021Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2019Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com