
Kamilcan Sever là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 16 | 6 | 542 | 3 | 0 | 3 | 16 | 5 | 61% | 30% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/57 (61%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/72 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | 72 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 | 4/7 | 0 | 3/9 | — | 9,46 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/10 | — | 5,89 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/10 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/7 | — | 6,25 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 85 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 3/11 | — | 6,78 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 8,08 |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/11/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/03/2026 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/09/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Unknown | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |