Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Berg

BrommapojkarnaTiền vệNOR
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Oliver Berg là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brommapojkarna.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.471Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—18181.471305281187%41%306,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.471 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
11/28
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
10/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
556/638 (87%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
10/59 (16%)
Chuyền dài chính xác
19/30 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/144 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 68
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
212
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Berg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2810010029/3012/6—6,37
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 6-5650010015/1800/5—6,47
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-025000008/911/2—6,52
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-1800110343/5022/7—7,45
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2900000226/3116/13—6,27
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 1-2840010111/1216/9—6,29
18/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 1-2901031140/4616/16V7,24
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-2900000257/6704/9—6,29
07/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISH 1-1901022336/3900/9—8,10
31/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFH 2-2900132458/6137/11V7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201521300 nghìn €
26/12/201522400 nghìn €
17/12/201623400 nghìn €
22/12/201724300 nghìn €
19/06/201824300 nghìn €
15/01/201925300 nghìn €
27/06/201925500 nghìn €
19/11/201926300 nghìn €
24/10/202027250 nghìn €
08/06/202127500 nghìn €
16/09/202128700 nghìn €
16/12/202128900 nghìn €
23/06/2022281,2 triệu €
13/12/2022291,2 triệu €
26/06/2023291,0 triệu €
07/12/2023301,2 triệu €
12/06/2024301,0 triệu €
25/09/202431800 nghìn €
19/12/202431500 nghìn €
17/06/202531450 nghìn €
15/09/202532400 nghìn €
18/11/202532350 nghìn €
28/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Malmo FFBrommapojkarnaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
20/08/2023DjurgardensMalmo FFHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
07/01/2023KalmarDjurgardensHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
10/01/2021GIF SundsvallKalmarChuyển nhượng—
10/08/2018Dalkurd FFGIF SundsvallChuyển nhượng—
11/02/2018Odd GrenlandDalkurd FFChuyển nhượng—
07/01/2015Raufoss ILOdd GrenlandChuyển nhượng—
31/12/2009FK Gjøvik-Lyn YouthRaufoss ILChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com