Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Demirel hodzic

NK Istra 1961Tiền vệSWE
21Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Demirel hodzic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo NK Istra 1961.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—211280001093%44%105,95

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/47 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Demirel hodzic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 0-2690000031/3213/4—5,90
10/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekT 3-1590010013/1501/5V6,00
20/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Croatiavs RudesT 3-2dự bị00000—0———
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensH 0-0dự bị00000—0———
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarB 0-3dự bị00000—0———
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 2-2dự bị00000—0———
23/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsB 0-2450000018/2125/9V6,32
19/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 2-3200000010/1000/3V5,59
03/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-410000005/622/2—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202419100 nghìn €
18/12/202419100 nghìn €
18/06/202520100 nghìn €
11/11/202520100 nghìn €
28/06/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Milan FuturoNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/07/2026OrgryteMilan FuturoCho mượn—
17/03/2026Milan FuturoOrgryteChuyển nhượng—
30/06/2025AC Milan U20Milan FuturoChuyển nhượng—
23/08/2024BolognaAC MilanHết hạn mượn 300k €300 nghìn €
22/08/2024Bologna U19AC Milan U20Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2023Bologna Under 18Bologna U19Chuyển nhượng—
30/06/2022IFK Goteborg U17Bologna Under 18Chuyển nhượng—
29/06/2022Bologna Under 18IFK Goteborg U17Cho mượn—
30/01/2022IFK Goteborg U17Bologna Under 18Chuyển nhượng 0.01M €10 nghìn €
31/12/2020IFK Göteborg YouthIFK Goteborg U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com