
Oskar Nils Cotton là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IK Oddevold.
Tiểu sử Oskar Nils Cotton
Oskar Nils Cotton là hậu vệ người Sweden, hiện thi đấu cho IK Oddevold và sinh ngày 18/02/2006, năm nay 20 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm và có giá trị thị trường 300 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 216 phút thi đấu. Theo từng giải, cầu thủ có 1 trận ở Sweden Cup mùa 2026-2027 và 2 trận ở Sweden Superettan mùa 2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Brommapojkarna đến IK Oddevold vào ngày 30/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 2 | 2 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 126 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/69 | 1 | 4/9 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Macedonia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/76 | 1 | 1/2 | — | 5,45 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 1 | 2/2 | — | 7,06 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,51 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/09/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Brommapojkarna | IK Oddevold | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |