Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hlynur Freyr Karlsson

BreidablikTiền vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Hlynur Freyr Karlsson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.702Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—12129740007179%61%306,50
Icelandic Cup2026—119000000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—8763800200100%—004,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 974 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
493/619 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
46/98 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
12
Phá bóng
53
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/90 (61%)
Không chiến thắng / thua
17 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 4,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hlynur Freyr Karlsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 1-2800000022/2812/6—6,43
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 3-1900011080/9223/6—7,47
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Quần đảo FaroeT 2-09000000—0———
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 5-19001000—0——6,50
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápH 1-1800000—0——6,30
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-4450000019/2418/10—6,16
16/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 3-1900000023/2514/9—6,61
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 1-262000009/1602/3—6,10
01/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerB 0-2900000160/7036/8V7,09
25/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 3-4900020087/10201/4—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202319100 nghìn €
11/06/202420100 nghìn €
25/09/202420150 nghìn €
19/12/202420300 nghìn €
17/06/202521450 nghìn €
18/11/202521400 nghìn €
28/06/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026BrommapojkarnaBreidablikChuyển nhượng—
01/07/2024HaugesundBrommapojkarnaHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
12/02/2024Valur ReykjavikHaugesundHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
06/02/2023Bologna U19Valur ReykjavikHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/06/2022Bologna Under 18Bologna U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Breidablik UBK U19Bologna Under 18Chuyển nhượng—
29/06/2021Bologna U17Breidablik UBK U19Cho mượn—
04/10/2020Breidablik UBK U19Bologna U17Chuyển nhượng 0.005M €5 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh67
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com